Chuyển tới nội dung

Cap Tiếng Anh Hay

cap tiếng anh hay

Có phải đôi khi bạn muốn đăng một status tiếng Anh thật “ngầu” lên mạng xã hội để giãi bày tâm tư, suy nghĩ, hay bạn gặp khó khăn trong cuộc sống và đang tìm kiếm những câu nói truyền động lực? Bài viết dưới đây chắc chắn sinh ra là dành cho bạn. Tiếng Anh giao tiếp Langmaster đã sưu tầm và tổng hợp 100+ câu nói tiếng Anh hay, ý nghĩa nhất về tình bạn, tình yêu và cuộc sống. Cùng tham khảo ngay nhé!

I. Những câu nói hay bằng tiếng Anh ngắn gọn về cuộc sống

những câu nói hay bằng tiếng Anh ngắn gọn về cuộc sống

  1. A leader is one who knows the way, goes the way and shows the way. (Một nhà lãnh đạo là một người biết đường, đi đường và chỉ đường.)
  2. Everything has beauty, but not everyone sees it. (Mọi thứ đều có vẻ đẹp nhưng không phải ai cũng nhìn thấy điều đó.)
  3. Sadness flies away on the wings of time. (Nỗi buồn bay đi trên đôi cánh của thời gian.)
  4. Life is like riding a bicycle. To keep your balance, you must keep moving. (Cuộc sống như thể việc đạp một chiếc xe. Để giữ thăng bằng, bạn phải đi tiếp.)
  5. To live is to fight. (Sống là chiến đấu.)
  6. Live each day as if it’s your last. (Sống mỗi ngày như thể đó là ngày cuối cùng bạn được sống.)
  7. Work hard, dream big. (Làm việc chăm chỉ, mơ ước lớn.)
  8. Defeat is simply a signal to press onward. (Sự thất bại đơn giản chỉ là một dấu hiệu để tiến lên phía trước.)
  9. Where there is a will, there is a way. (Nơi nào có ý chí, nơi đó có con đường.)
  10. A winner never stops trying. (Người chiến thắng không bao giờ ngừng cố gắng.)
  11. Keep your face to the sunshine and you can’t see a shadow. (Hãy cứ hướng mặt về phía mặt trời, khi đó bạn sẽ không thể nhìn thấy bóng tối.)
  12. Do not pray for an easy life, pray for the strength to endure a difficult one. (Thay vì cầu mong một cuộc sống sung túc, hãy cầu nguyện sức mạnh để vượt qua khó khăn.)
  13. If today were the last day of your life, would you want to do what you are about to do today? (Nếu hôm nay là ngày cuối cùng của cuộc đời bạn, bạn có muốn làm những gì bạn làm hôm nay không?)
  14. Every new day is another chance to change your life. (Mỗi ngày mới là một cơ hội để thay đổi cuộc đời bạn.)
  15. Peace does not mean one where no noise, no trouble, and no toil. When we are in a storm, we still feel the calm of mind. That is the real meaning of peace! (Bình yên không có nghĩa là nơi không có ồn ào, rắc rối và đau khổ. Bình yên là ngay chính khi trong cơn giông tố, ta vẫn bình yên trong tâm hồn. Đây mới chính là ý nghĩa thực sự của sự bình yên!)
  16. Stars can’t shine without darkness. (Ngôi sao sẽ không thể tỏa sáng mà không có bóng tối.)
  17. You should learn from your competitor but never copy. Copy and you die. (Bạn nên học hỏi từ đối thủ, không bao giờ sao chép. Sao chép là chết.)
  18. Life is really simple, but we insist on making it complicated. (Cuộc sống vốn đơn giản, nhưng chúng ta luôn làm cho nó phức tạp lên.)
  19. Just be yourself, because life’s too short to be anybody else. (Hãy cứ là chính bản thân bạn bởi vì cuộc sống quá ngắn để là một ai khác – Phim “Step Up 2: The Streets”)
  20. Never let the fear of striking out keep you from playing the game! (Đừng bao giờ để nỗi sợ hãi khiến bạn chùn bước. – Phim: A Cinderella Story)

Xem thêm:

II. Một số câu nói tiếng Anh hài hước về cuộc sống

một số câu nói tiếng Anh hài hước về cuộc sống

  1. When you fall, I will be there to catch you – With love, the floor. (Khi bạn ngã, tôi sẽ luôn đỡ bạn – Thân mến, từ cái sàn nhà.)
  2. Some people are like clouds. When they go away, it’s a brighter day. (Một số người như đám mây vậy, trời sẽ quang đãng hơn khi họ biến mất.)
  3. All my life I thought air was free until I bought a bag of chips. (Cả đời tôi đã luôn nghĩ là không khí là miễn phí cho tới khi tôi mua gói bim bim.)
  4. I’m not lazy, I’m in energy-saving mode. (Tôi không lười. Chỉ là tôi đang bật chế độ tiết kiệm năng lượng mà thôi.)
  5. Women are like banks, they take every cent you got and give you very little interest. (Phụ nữ giống như các ngân hàng vậy, họ cầm đi từng cắc bạn có và trả lại một chút lãi suất.)
  6. When I die, I want my tombstone to offer free WiFi, just so people will visit more often. (Khi tôi mất đi, tôi muốn mộ của mình có cài wifi để mọi người sẽ ghé thăm thường xuyên hơn.)
  7. People say nothing is impossible, but I do nothing every day. (Mọi người nói không gì là không thể, nhưng tôi vẫn không làm gì mỗi ngày đấy thôi.)
  8. You can’t always control who walks into your life… but you can control which window you throw them out of. (Bạn không thể luôn điều khiển chuyện ai sẽ bước vào cuộc sống của mình nhưng bạn có thể quyết định cánh cửa sổ nào mà bạn có thể ném họ ra.)
  9. I never make the same mistake twice. I make it like five or six times, you know, just to be sure. (Tôi không bao giờ mắc sai lầm đến tới thứ hai. Tôi thường sai lầm lần thứ năm hoặc sáu, bạn biết đó, để cho chắc ý mà.)
  10. Life is short, smile while you still have teeth. (Cuộc đời này ngắn lắm, hãy cười khi bạn vẫn còn răng.)

III. Những câu nói tiếng Anh hay nhất về tình yêu

những câu nói tiếng Anh hay nhất về tình yêu

  1. Hate has a reason for everything but love is unreasonable. (Ghét ai thì có thể có lý do nhưng yêu ai đó thì không thể.)

  2. Love means you never have to say you’re sorry. (Yêu có nghĩa là không bao giờ phải nói rất tiếc.)

  3. No man or woman is worth your tears, and the one who is, won’t make you cry. (Không có ai xứng đáng với những giọt nước mắt của bạn bởi người xứng đáng sẽ không làm bạn phải khóc.)

  4. In a lover’s sky, all stars are eclipsed by the eyes of the one you love. (Dưới bầu trời của kẻ si tình, tất cả những ngôi sao đều bị che khuất bởi đôi mắt của người bạn yêu.)

  5. I love you without knowing how, why, or even from where… (Anh yêu em mà chẳng cần biết tại sao, bằng cách nào và thậm chí từ đâu…)

  6. A simple “I love you” means more than money. (Tiền bạc cũng chẳng thể sánh với một câu nói thật đơn giản: Anh yêu em.)

  7. Love is not getting, but giving. (Tình yêu không phải là cái ta nhận được mà là những gì ta cho đi.)

  8. We are most alive when we’re in love. (Chúng ta sống động nhất khi chúng ta đang yêu.)

  9. Don’t stop giving love even if you don’t receive it. Smile and have patience. (Đừng từ bỏ tình yêu cho dù bạn không nhận được nó. Hãy mỉm cười và kiên nhẫn.)

  10. A cute guy can open up my eyes, a smart guy can open up a nice guy can open up my heart. (Một thằng khờ có thể mở mắt, một gã thông minh có thể mở mang trí óc, nhưng chỉ có chàng trai tốt mới có thể mới có thể mở lối vào trái tim.)

  11. To the world you may be one person, but to one person you may be the world. (Có thể với thế giới, bạn chỉ là một người. Nhưng với một người nào đó, bạn là cả thế giới.)

  12. By miles, you are far from me. By thoughts, you are close to me. By heart, you are in me. (Về mặt khoảng cách, em đang ở xa anh. Về suy nghĩ, em đang rất gần anh. Còn về tình cảm thì trái tim em đã ở trong anh rồi.)

  13. You complete me. (Em hoàn thiện anh – phim “Jerry Maguire”)

  14. You make me want to be a better man. (Em khiến anh muốn trở thành một người đàn ông tốt hơn – phim “As good as it gets”)

  15. I love you. I am who I am because of you. You are every reason, every hope, and every dream I’ve ever had, and no matter what happens to us in the future, every day we are together is the greatest day of my life. I will always be yours. (Anh yêu em. Anh được là chính mình khi ở bên em. Em là tất cả lý do, hy vọng và ước mơ mà anh từng có, và cho dù có chuyện gì xảy ra với chúng ta sau này đi chăng nữa, mỗi ngày được ở bên nhau là điều tuyệt vời nhất trong cuộc đời anh. Anh sẽ mãi mãi thuộc về em. – phim “The Notebook”)

  16. Winning that ticket, Rose, was the best thing that ever happened to me… it brought me to you. And I’m thankful for that, Rose. I’m thankful. You must do me this honor. Promise me you’ll survive. That you won’t give up, no matter what happens, no matter how hopeless. Promise me now, Rose, and never let go of that promise. (Có được chiếc vé lên tàu đó là điều tuyệt vời nhất từng xảy đến với anh… Nó đã đem em đến với anh. Và anh cảm thấy biết ơn nó, Rose. Anh rất biết ơn. Em phải giúp anh làm chuyện này. Hãy hứa là em sẽ sống, em sẽ không bỏ cuộc cho dù bất cứ điều gì xảy ra, dù vô vọng ra sao. Hứa với anh ngay bây giờ đi, Rose, và đừng bao giờ quên lời hứa ấy. – phim “Titanic”)

  17. To me, you are perfect. (Đối với anh, em thực sự hoàn hảo – phim “Love Actually”)

  18. I wish I’d done everything on earth with you. (Em ước mình có thể làm tất cả mọi điều trên đời này cùng với anh – phim “The Great Gatsby”)

  19. I promise to love you forever, every single day of forever. (Anh hứa sẽ yêu em mãi mãi